boston tea party

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sự kiện Boston Tea Party: "Boston Tea Party" một sự kiện lịch sử xảy ra vào năm 1773, khi những người dân thành phố Boston (Mỹ) cải trang thành người da đỏ, tấn công ba tàu của Anh trong cảng Boston đổ hàng trăm thùng trà xuống biển. Hành động này một cuộc biểu tình chống lại thuế trà do chính quyền Anh áp đặt lên các thuộc địa.

dụ sử dụng
  • (Sự kiện Boston Tea Party một sự kiện then chốt dẫn đến Cách mạng Mỹ.)
  • (Nhiều người Mỹ kỷ niệm Boston Tea Party như một biểu tượng của sự kháng cự chống lại thuế bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a Boston Tea Party": (thành ngữ không chính thức) hành động phá hoại hoặc biểu tình mạnh mẽ chống lại một chính sách hoặc quy định.
    • The activists decided to pull a Boston Tea Party by dumping fake documents in front of the government building. (Các nhà hoạt động quyết định làm một cuộc Boston Tea Party bằng cách đổ tài liệu giả trước tòa nhà chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea party (danh từ): một bữa tiệc trà, nhưng khi viết hoa "Tea Party" có thể chỉ phong trào chính trị hiện đại ở Mỹ (Tea Party movement), vay mượn tên từ sự kiện lịch sử.
    • The modern Tea Party movement advocates for limited government. (Phong trào Tea Party hiện đại ủng hộ chính phủ hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Protest against tea tax: cuộc biểu tình chống thuế trà.
  • Colonial rebellion: cuộc nổi loạn của thuộc địa.
Thành ngữ liên quan
  • "No taxation without representation": không thuế không đại diện (khẩu hiệu của những người tham gia Boston Tea Party).
    • The colonists shouted "No taxation without representation" during the Boston Tea Party. (Những người thuộc địa vang "Không thuế không đại diện" trong suốt Boston Tea Party.)